Từ: 光压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 光压 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāngyā] áp suất ánh sáng。射在物体上的光对物体所产生的压力。彗星的尾巴背着太阳就是太阳的光压造成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
光压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 光压 Tìm thêm nội dung cho: 光压