Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光缆 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānglǎn] cáp quang; dây cáp (để truyền tín hiệu)。由许多根经过技术处理的光导纤维组合而成的缆,用来传输光信号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缆
| lãm | 缆: | lãm (chão buộc thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 光缆 Tìm thêm nội dung cho: 光缆
