Từ: 克化 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 克化:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 克化 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèhuà]
tiêu hoá。消化(食物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 化

goá:goá bụa
hoa:hoa tiền (tiêu)
hoá:biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá
hoé: 
huế:thành Huế, ca Huế
克化 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 克化 Tìm thêm nội dung cho: 克化