toàn gia
Cả nhà, toàn thể gia đình.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Khám Đức Nhuận dĩ toàn gia bảo khanh, cô diệc tố tri khanh tài
闞德潤 以全家保卿, 孤亦素知卿才 (Đệ bát thập tam hồi) Khám Đức Nhuận đem cả nhà ra bảo đảm cho ngươi, mà quả nhân cũng đã biết tài ngươi (gánh nổi việc).
Nghĩa của 全家 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 全家 Tìm thêm nội dung cho: 全家
