Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公仆 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngpú] công bộc; người đầy tớ của nhân dân; quan chức; đầy tớ nhân dân。为公众服务的人。
社会公仆
người công bộc của xã hội
人民公仆
người đầy tớ của nhân dân
社会公仆
người công bộc của xã hội
人民公仆
người đầy tớ của nhân dân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仆
| bọc | 仆: | bao bọc; mụn bọc |
| bộc | 仆: | lão bộc; nô bộc |
| phó | 仆: | phó (ngã sấp): tiền phó hậu kế (kẻ trước ngã sấp, kẻ sau tiếp vào) |
| phóc | 仆: | trúng phóc, nhảy phóc |
| phốc | 仆: | trúng phốc |

Tìm hình ảnh cho: 公仆 Tìm thêm nội dung cho: 公仆
