Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 介音 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièyīn] giới âm (nguyên âm đứng trước nguyên âm chủ của vận mẫu)。韵母中主要元音前面的元音,普通话语音中有"i、u、ü"三个介音,例如"天"tiān的介音是"i","多"duō的介音是"u","略"lüè的介音是"ü"。 参看〖韵母〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 介音 Tìm thêm nội dung cho: 介音
