Chữ 𤠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠄, chiết tự chữ GÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠄:

𤠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠄

𤠄

Chiết tự chữ 𤠄

[]

U+024804, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠄

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠄


gà, như "gà mờ; gà qué; quáng gà" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠄:

㺁, 㺂, 㺃, 㺄, 㺅, 猢, 猣, 猥, 猨, 猩, 猬, 猱, 猲, 猴, 猶, 猸, 猹, 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 𤠄

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠄 Tự hình chữ 𤠄 Tự hình chữ 𤠄 Tự hình chữ 𤠄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠄

gà𤠄:gà mờ; gà qué; quáng gà
𤠄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠄 Tìm thêm nội dung cho: 𤠄