Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公会 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōnghuì] nghiệp đoàn; ban cán sự; công đoàn; ban phụ trách; công hội đồng nghiệp。同业公会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 公会 Tìm thêm nội dung cho: 公会
