Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公母俩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·muliǎ] hai vợ chồng; hai ông bà。夫妻二人。
老公母俩的感情可真好。
tình cảm của hai vợ chồng già thật đằm thắm.
老公母俩的感情可真好。
tình cảm của hai vợ chồng già thật đằm thắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 母
| mẫu | 母: | tình mẫu tử |
| mẹ | 母: | cha mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俩
| lưỡng | 俩: | kĩ lưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 公母俩 Tìm thêm nội dung cho: 公母俩
