Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公派 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngpài] do nhà nước cử; do nhà nước phái。由国家派遣。
公派留学
do nhà nước cử đi du học
公派留学
do nhà nước cử đi du học
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |

Tìm hình ảnh cho: 公派 Tìm thêm nội dung cho: 公派
