Từ: 铺炕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铺炕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铺炕 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūkàng] dọn giường。把被褥铺在炕上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô:phô trương
phố:phố xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炕

kháng:kháng tịch (chiếu chải trên gạch hun nóng)
铺炕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铺炕 Tìm thêm nội dung cho: 铺炕