Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公约 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngyuē] 1. công ước。条约的一种名称。一般指三个或三个以上的国家缔结的某些政治性的或关于某一专门问题的条约。
北大西洋公约。
công ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
2. quy ước; quy định; điều lệ。机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程。
爱国公约
quy ước thi đua yêu nước
卫生公约
quy định về vệ sinh
北大西洋公约。
công ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
2. quy ước; quy định; điều lệ。机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程。
爱国公约
quy ước thi đua yêu nước
卫生公约
quy định về vệ sinh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 公约 Tìm thêm nội dung cho: 公约
