Chữ 䙀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䙀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䙀:

䙀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䙀

䙀

Chiết tự chữ 䙀

[]

U+4640, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: beng3;
Việt bính: bang1;

䙀

Nghĩa Trung Việt của từ 䙀


Chữ gần giống với 䙀:

䘳, 䘴, 䘵, 䘶, 䘷, 䘸, 䘹, 䘺, 䘻, 䘼, 䘽, 䘾, 䘿, 䙀, 䙁, 䙂, 裳, 裴, 裵, 裹, 製, 裸,

Chữ gần giống 䙀

Tự hình:

Tự hình chữ 䙀 Tự hình chữ 䙀 Tự hình chữ 䙀 Tự hình chữ 䙀

䙀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䙀 Tìm thêm nội dung cho: 䙀