Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 关厢 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānxiāng] ngoại ô; ven đô; phố lớn ngoài cổng thành và vùng phụ cận。城门外大街和附近的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厢
| rương | 厢: | cái rương |
| sương | 厢: | sương (nhà): tây sương (mái tây) |
| tương | 厢: | lưỡng tương (hai mặt) |

Tìm hình ảnh cho: 关厢 Tìm thêm nội dung cho: 关厢
