Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内中 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèizhōng] bên trong; trong đó; trong ấy (chỉ sự vật trừu tượng)。里头(多指抽象的)。
内中情形非常复杂。
tình thế bên trong rất phức tạp.
你不晓得内中的事。
anh không hiểu được nội tình của sự việc đâu
内中情形非常复杂。
tình thế bên trong rất phức tạp.
你不晓得内中的事。
anh không hiểu được nội tình của sự việc đâu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 内中 Tìm thêm nội dung cho: 内中
