Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营业税 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngyèshuì] thuế doanh thu; thuế doanh nghiệp。国家税收的一种,工商业部门遵照政府规定的分类法,按营业额的大小向政府交纳税款。中国于1958年将营业税并入工商统一税。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 营业税 Tìm thêm nội dung cho: 营业税
