Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内详 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàixiáng] thư nội tường (thư không ghi rõ họ tên người gửi trên bìa thư)。在信封上写"内详"或"名内详", 代替发信人的姓名住址。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 详
| tường | 详: | tỏ tường |

Tìm hình ảnh cho: 内详 Tìm thêm nội dung cho: 内详
