Chữ 謯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 謯, chiết tự chữ TRỚ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 謯:

謯 trớ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 謯

Chiết tự chữ trớ bao gồm chữ 言 虘 hoặc 訁 虘 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 謯 cấu thành từ 2 chữ: 言, 虘
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 2. 謯 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 虘
  • ngôn
  • trớ [trớ]

    U+8B2F, tổng 18 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jie1, zha1, zha3, zu3;
    Việt bính: zo3;

    trớ

    Nghĩa Trung Việt của từ 謯

    Cũng nghĩa với chữ trớ .

    Chữ gần giống với 謯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧫼,

    Dị thể chữ 謯

    𫍹,

    Chữ gần giống 謯

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 謯 Tự hình chữ 謯 Tự hình chữ 謯 Tự hình chữ 謯

    謯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 謯 Tìm thêm nội dung cho: 謯