Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬令 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōnglìng] 1. mùa đông。冬季。
2. thời tiết mùa đông; khí hậu mùa đông。冬季的气候。
春行冬令(春天的气候像冬天)。
thời tiết mùa xuân như mùa đông.
2. thời tiết mùa đông; khí hậu mùa đông。冬季的气候。
春行冬令(春天的气候像冬天)。
thời tiết mùa xuân như mùa đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 冬令 Tìm thêm nội dung cho: 冬令
