Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬月 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngyuè] tháng 11 (Âm lịch)。指农历十一月。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 冬月 Tìm thêm nội dung cho: 冬月
