Từ: 冬月 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬月:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冬月 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngyuè] tháng 11 (Âm lịch)。指农历十一月。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng: 
đong:đi đong gạo; đong đưa
đông:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt
冬月 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬月 Tìm thêm nội dung cho: 冬月