Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰上运动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰上运动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰上运动 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngshàngyùndòng] thể thao trên băng; thể dục trên băng。在冰上进行或开展的体育活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
冰上运动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰上运动 Tìm thêm nội dung cho: 冰上运动