Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冲散 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲散:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲散 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngsàn] tách ra; rời ra。受冲击而分离散开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 散

tan:tan tác, tan tành
tán:giải tán, tẩu tán
tản:tản cư, tản ra
tảng:tảng lờ
tởn:tởn đến già
冲散 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲散 Tìm thêm nội dung cho: 冲散