Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngfēng] xung phong; xung kích; tấn công; đột kích; công kích; hành hung。进攻的部队向敌人迅猛前进,用冲锋枪、手榴弹、刺刀等和敌人进行战斗。也叫冲击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 冲锋 Tìm thêm nội dung cho: 冲锋
