Từ: 冶艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冶艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冶艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[yěyàn] diêm dúa。妖艳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冶

:dã cánh; dã rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
冶艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冶艳 Tìm thêm nội dung cho: 冶艳