Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准绳 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔnshéng] thước đo; mực thước; khuôn mẫu; dây chuẩn。测定平直的器具,比喻言论、行动等所依据的原则或标准。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |

Tìm hình ảnh cho: 准绳 Tìm thêm nội dung cho: 准绳
