Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减免 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnmiǎn] giảm miễn; cắt giảm (thuế, hình phạt)。减轻或免除(赋税、刑罚等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 减免 Tìm thêm nội dung cho: 减免
