Từ: 凑合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凑合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凑合 trong tiếng Trung hiện đại:

[còu·he] 1. tập hợp; gom góp; quây quần。聚集。
下班以后大伙儿都凑合在一起练习唱歌。
sau giờ làm, mọi người quây quần lại tập hát.
2. góp nhặt; chắp vá。拼凑。
预先把发言提纲准备好,不要临时凑合。
chuẩn bị dàn bài phát biểu sẵn, không nên để đến lúc rồi mới góp nhặt.
3. tạm; ráng; cố; chịu đựng; kiên nhẫn chịu đựng。将就。
这件工作服还能凑合着穿些日子。
bộ quần áo công nhân này còn có thể mặc tạm trong một thời gian nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑

tấu:tấu (gom lại; gặp may)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
凑合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凑合 Tìm thêm nội dung cho: 凑合