Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 第一世界 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第一世界:
Nghĩa của 第一世界 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìyīshìjiè] thế giới thứ nhất; siêu cường quốc (bao gồm Mỹ và Liên Xô)。指超级大国(总称)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 界
| giái | 界: | |
| giới | 界: | giới hạn; giới thiệu; hạ giới |

Tìm hình ảnh cho: 第一世界 Tìm thêm nội dung cho: 第一世界
