Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ngưng kết
☆Tương tự:
ngưng cố
凝固.
Nghĩa của 凝结 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngjié] ngưng tụ (từ thể khí chuyển sang thể lỏng); đông lại; đông lại (từ thể lỏng chuyển thành thể rắn)。气体变为液体或液体变为固体。
池面上凝结了薄薄的一层冰。
trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.
池面上凝结了薄薄的一层冰。
trên mặt ao đóng một lớp băng mỏng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 結
| chắc | 結: | chắc chắn, chắc hẳn |
| cứt | 結: | cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt |
| kiết | 結: | keo kiết; kiết xác |
| kít | 結: | cút kít, kin kít |
| kết | 結: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 凝結 Tìm thêm nội dung cho: 凝結
