Chữ 兂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 兂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 兂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 兂

1. 兂 cấu thành từ 4 chữ: 匸, 丿, 乚, 旡
  • hệ, phương
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • ất, ất dạng 4 (1)
  • 2. 兂 cấu thành từ 3 chữ: 厂, 尢, 旡
  • hán, xưởng
  • uông, vưu
  • []

    U+5142, tổng 4 nét, bộ Nhi 儿
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan1;
    Việt bính: zaam1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 兂


    Chữ gần giống với 兂:

    , , ,

    Chữ gần giống 兂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 兂 Tự hình chữ 兂 Tự hình chữ 兂 Tự hình chữ 兂

    兂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 兂 Tìm thêm nội dung cho: 兂