Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凭单 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngdān] chứng từ。取财物或做凭证的单据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭
| bằng | 凭: | bằng chứng |
| bẵng | 凭: | quên bẵng đi |
| phẳng | 凭: | phẳng phiu |
| vững | 凭: | vững chắc, vững dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 凭单 Tìm thêm nội dung cho: 凭单
