Từ: 凭眺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凭眺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凭眺 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngtiào] đứng trên cao nhìn ra xa。在高处向远处看(多指欣赏风景)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭

bằng:bằng chứng
bẵng:quên bẵng đi
phẳng:phẳng phiu
vững:vững chắc, vững dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眺

thiếu:thiếu (từ cao nhìn xa)
凭眺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凭眺 Tìm thêm nội dung cho: 凭眺