Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惨白 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnbái] 形
1. ảm đạm; thảm đạm (cảnh sắc)。(景色)暗淡。
2. nhợt nhạt; phờ phạc (sắc mặt, dung mạo)。(面容) 苍白。
脸色惨白。
sắc mặt nhợt nhạt; mặt không máu
1. ảm đạm; thảm đạm (cảnh sắc)。(景色)暗淡。
2. nhợt nhạt; phờ phạc (sắc mặt, dung mạo)。(面容) 苍白。
脸色惨白。
sắc mặt nhợt nhạt; mặt không máu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 惨白 Tìm thêm nội dung cho: 惨白
