Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 床笫之私 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 床笫之私:
Nghĩa của 床笫之私 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuángzǐzhīsī] thầm kín; riêng tư (giữa vợ chồng)。笫:床上竹垫,亦为床的代称。指夫妇间的私话、私事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笫
| tỉ | 笫: | tỉ (em trai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |

Tìm hình ảnh cho: 床笫之私 Tìm thêm nội dung cho: 床笫之私
