Cao su chống va đập cửa

Từ: 出台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出台:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出台 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūtái] 1. ra sân khấu; lên sàn diễn (diễn viên)。演员上场。
2. công khai hoạt động。比喻公开出面活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
出台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出台 Tìm thêm nội dung cho: 出台