Cao su chống va đập cửa
Từ: tệ che đậy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tệ che đậy:
Dịch tệ che đậy sang tiếng Trung hiện đại:
藏掖 《遮掩住的弊端。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tệ
| tệ | 币: | ngoại tệ, tiền tệ |
| tệ | 幣: | tiền tệ |
| tệ | 弊: | tệ hại |
| tệ | 敝: | tồi tệ |
| tệ | 斃: | tệ (chết, bị giết) |
| tệ | 毙: | tệ (chết, bị giết) |
| tệ | 跻: | tệ (tiến lên cao) |
| tệ | 躋: | tệ (tiến lên cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: che
| che | : | che đậy, che chắn |
| che | 枝: | che chở |
| che | 𨑤: | che đậy, che chắn |
| che | 𫑃: | |
| che | 𩂏: | che đậy, che chắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đậy
| đậy | 𠰺: | che đậy; động đậy |
| đậy | 𠸤: | che đậy; động đậy |
| đậy | 帒: | che đậy; động đậy |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đậy | 扺: | |
| đậy | 𢫙: | che đậy, đậy điệm |
| đậy | 第: | |
| đậy | 𩂠: | che đậy; động đậy |

Tìm hình ảnh cho: tệ che đậy Tìm thêm nội dung cho: tệ che đậy
