Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 崭新 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnxīn] mới tinh; mới toanh; hoàn toàn mới。极新;簇新。
崭新的大楼
toà nhà mới xây
崭新的衣服
quần áo mới tinh
崭新的时代
thời đại mới
崭新的大楼
toà nhà mới xây
崭新的衣服
quần áo mới tinh
崭新的时代
thời đại mới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崭
| tảm | 崭: | tảm (tốt, mới tinh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 崭新 Tìm thêm nội dung cho: 崭新
