Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分说 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnshuō] phân trần; phân minh; phân bua; thanh minh。分辨(多用在"不容、不由"等否定语之后)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 分说 Tìm thêm nội dung cho: 分说
