Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thiết yếu
Thiết thực và trọng yếu.
Nghĩa của 切要 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièyào] thiết yếu; cần thiết。十分必要。
事非切要
việc không cần thiết
事非切要
việc không cần thiết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 切要 Tìm thêm nội dung cho: 切要
