Từ: 利落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 利落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 利落 trong tiếng Trung hiện đại:

[lì·luo] 1. lưu loát; nhanh nhẹn; linh hoạt; hoạt bát (lời nói, động tác)。(言语、动作)灵活敏捷,不拖泥带水。
说话利落。
nói năng hoạt bát.
动作挺利落。
động tác thật nhanh nhẹn.
2. gọn gàng; chỉnh tề。整齐有条理。
身上穿得干净利落。
ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.
3. xong; xong xuôi。完毕。
事情已经办利落了。
công việc đã giải quyết xong cả rồi.
病还没有好利落。
bệnh vẫn chưa khỏi hẳn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 利

:phẳng lì; lì lợm
lời:lời lãi
lợi:ích lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
利落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 利落 Tìm thêm nội dung cho: 利落