Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 利落 trong tiếng Trung hiện đại:
[lì·luo] 1. lưu loát; nhanh nhẹn; linh hoạt; hoạt bát (lời nói, động tác)。(言语、动作)灵活敏捷,不拖泥带水。
说话利落。
nói năng hoạt bát.
动作挺利落。
động tác thật nhanh nhẹn.
2. gọn gàng; chỉnh tề。整齐有条理。
身上穿得干净利落。
ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.
3. xong; xong xuôi。完毕。
事情已经办利落了。
công việc đã giải quyết xong cả rồi.
病还没有好利落。
bệnh vẫn chưa khỏi hẳn.
说话利落。
nói năng hoạt bát.
动作挺利落。
động tác thật nhanh nhẹn.
2. gọn gàng; chỉnh tề。整齐有条理。
身上穿得干净利落。
ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.
3. xong; xong xuôi。完毕。
事情已经办利落了。
công việc đã giải quyết xong cả rồi.
病还没有好利落。
bệnh vẫn chưa khỏi hẳn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 利落 Tìm thêm nội dung cho: 利落
