Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 利钝 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìdùn] 1. cùn; bén。锋利或不锋利。
刀剑有利钝。
dao có cái cùn cái bén.
2. thuận lợi; khó khăn。顺利或不顺利。
成败利钝。
khó khăn thuận lợi, thành công thất bại.
刀剑有利钝。
dao có cái cùn cái bén.
2. thuận lợi; khó khăn。顺利或不顺利。
成败利钝。
khó khăn thuận lợi, thành công thất bại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钝
| độn | 钝: | đần độn |

Tìm hình ảnh cho: 利钝 Tìm thêm nội dung cho: 利钝
