Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮鼻子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guābí·zi] 1. quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)。用食指刮对方的鼻子,表示处罚对方(多用在玩牌游戏时)。
2. lêu lêu mắc cỡ。刮自己的鼻子,表示使对方感到羞臊或难为情。
3. quở trách; mắng; trách mắng。比喻训斥或斥责。
他让连长狠狠地刮了顿鼻子。
nó bị đội trưởng mắng cho một trận.
2. lêu lêu mắc cỡ。刮自己的鼻子,表示使对方感到羞臊或难为情。
3. quở trách; mắng; trách mắng。比喻训斥或斥责。
他让连长狠狠地刮了顿鼻子。
nó bị đội trưởng mắng cho một trận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 刮鼻子 Tìm thêm nội dung cho: 刮鼻子
