Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制空权 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìkōngquán] quyền khống chế bầu trời; quyền làm chủ trên không。空军兵力在一定时间、一定空间范围内所掌握的主动权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 制空权 Tìm thêm nội dung cho: 制空权
