Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 剩余产品 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剩余产品:
Nghĩa của 剩余产品 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngyúchǎnpǐn] sản phẩm dư; sản phẩm thừa。由劳动者的剩余劳动生产出来的产品(跟"必要产品"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剩
| thặng | 剩: | thặng dư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 剩余产品 Tìm thêm nội dung cho: 剩余产品
