Từ: 剩余产品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剩余产品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 剩余产品 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèngyúchǎnpǐn] sản phẩm dư; sản phẩm thừa。由劳动者的剩余劳动生产出来的产品(跟"必要产品"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剩

thặng:thặng dư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
剩余产品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剩余产品 Tìm thêm nội dung cho: 剩余产品