Cao su chống va đập cửa

Từ: 副虹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 副虹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 副虹 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùhóng] cầu vồng。见"霓"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 副

pho:pho sách, pho tượng
phó:bác phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虹

hồng: 
vồng:cầu vồng
副虹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 副虹 Tìm thêm nội dung cho: 副虹