Chữ 劅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 劅

1. 劅 cấu thành từ 2 chữ: 蜀, 刀
  • thục, xọc
  • dao, đao, đeo
  • 2. 劅 cấu thành từ 2 chữ: 蜀, 刂
  • thục, xọc
  • đao, đao đứng
  • Nghĩa của 劅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhuó] Bộ: 刂- Lực
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    cung hình; hoạn; thiến。古刑法名,即宫刑。
    劅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劅 Tìm thêm nội dung cho: 劅