Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 势利眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shì·liyǎn] 1. kiểu nịnh hót; tác phong bợ đít。作风势利。
2. kẻ nịnh hót。作风势利的人。
2. kẻ nịnh hót。作风势利的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 势利眼 Tìm thêm nội dung cho: 势利眼
