Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包圆儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāoyuánr] 1. mua mão; mua vét; mua sạch; mua hết。把货物全部买下来。
剩下的这点儿您包圆儿吧!
còn lại chút này cô mua hết nhé
2. làm hết; đảm đương hết; nhận làm toàn bộ; thầu hết; bao thầu; thầu hết。全部担当。
剩下的零碎活儿我包圆儿
mấy việc vặt còn lại tôi thầu hết cho
剩下的这点儿您包圆儿吧!
còn lại chút này cô mua hết nhé
2. làm hết; đảm đương hết; nhận làm toàn bộ; thầu hết; bao thầu; thầu hết。全部担当。
剩下的零碎活儿我包圆儿
mấy việc vặt còn lại tôi thầu hết cho
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 包圆儿 Tìm thêm nội dung cho: 包圆儿
