Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包打听 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāodǎtīng] 1. mật thám. 包探.
2. trinh thám; thám tử; người hay dò la tin tức; người giỏi săn tin. 指好打听消息或知道消息多的人。
2. trinh thám; thám tử; người hay dò la tin tức; người giỏi săn tin. 指好打听消息或知道消息多的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |

Tìm hình ảnh cho: 包打听 Tìm thêm nội dung cho: 包打听
