Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 升华 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēnghuá] 1. bốc hơi; bay hơi。固态物质直接变为气体。樟脑、碘、萘等都容易升华。
2. thăng hoa。比喻事物的提高和精炼。
艺术不就是现实生活,而是现实生活升华的结果。
nghệ thuật không phải là cuộc sống hiện thực mà là kết quả thăng hoa của cuộc sống hiện thực.
2. thăng hoa。比喻事物的提高和精炼。
艺术不就是现实生活,而是现实生活升华的结果。
nghệ thuật không phải là cuộc sống hiện thực mà là kết quả thăng hoa của cuộc sống hiện thực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |

Tìm hình ảnh cho: 升华 Tìm thêm nội dung cho: 升华
